"swear by" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ tin rằng một thứ gì đó rất hiệu quả hoặc hữu ích nên luôn sử dụng hoặc giới thiệu cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng cho các sản phẩm, mẹo, thói quen được tin tưởng mạnh mẽ. Không dùng khi nói về lời hứa mà đặt sau 'swear by' + danh từ.
Examples
My grandmother swears by honey and lemon for a sore throat.
Bà tôi **rất tin tưởng** mật ong và chanh để trị đau họng.
He swears by this brand of running shoes.
Anh ấy **rất tin tưởng** vào thương hiệu giày chạy này.
Many people swear by drinking green tea daily.
Nhiều người **rất tin tưởng** việc uống trà xanh hằng ngày.
I swear by taking a walk to clear my mind after work.
Tôi **rất tin tưởng** việc đi bộ sau giờ làm để thư giãn tâm trí.
If you want great skin, my sister swears by this moisturizer.
Nếu bạn muốn da đẹp, chị tôi **rất tin tưởng** loại kem dưỡng ẩm này.
Some chefs swear by using fresh herbs for better flavor.
Một số đầu bếp **rất tin tưởng** việc dùng thảo mộc tươi cho hương vị ngon hơn.