"sways" in Vietnamese
đung đưaảnh hưởng
Definition
Di chuyển nhẹ nhàng sang hai bên hoặc làm thay đổi ý kiến/quyết định của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'đung đưa' dùng cho chuyển động vật lý, 'ảnh hưởng' dùng cho ý kiến hoặc quyết định. Đừng nhầm với 'waves'. Có thể dùng trong cả bối cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Examples
The tall grass sways in the wind.
Cỏ cao **đung đưa** trong gió.
She sways gently to the music.
Cô ấy **đung đưa** nhẹ nhàng theo điệu nhạc.
His argument sways many people.
Lập luận của anh ấy **ảnh hưởng** đến nhiều người.
The bridge sways a little when trucks cross it.
Cây cầu **đung đưa** nhẹ khi xe tải đi qua.
Nothing he says ever sways her opinion.
Dù anh ấy nói gì cũng không **ảnh hưởng** đến ý kiến của cô ấy.
He sways from side to side when he laughs.
Anh ấy **đung đưa** qua lại khi cười.