아무 단어나 입력하세요!

"swathed" in Vietnamese

bọcbao phủphủ kín

Definition

Được bao phủ hoặc bọc kín hoàn toàn, thường bằng vải hoặc vật liệu. Cũng có thể dùng để chỉ bị che lấp bởi thứ gì đó như sương mù hay bóng tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học hoặc miêu tả. Trong hội thoại thường dùng 'quấn', 'bọc'. Thường đi với cụm như 'swathed in fog', 'swathed in mystery'.

Examples

The baby was swathed in a warm blanket.

Em bé được **bọc** trong chiếc chăn ấm.

He was swathed in bandages after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy được **băng kín** bằng băng.

The statue was swathed in cloth.

Bức tượng được **phủ kín** vải.

The valley was swathed in morning mist, hiding everything from view.

Thung lũng **bị bao phủ** bởi màn sương sớm, che giấu mọi thứ khỏi tầm nhìn.

She appeared on stage swathed in layers of silk and jewels.

Cô ấy xuất hiện trên sân khấu, **bọc** trong nhiều lớp lụa và trang sức.

The truth about the old mansion is still swathed in mystery.

Sự thật về ngôi biệt thự cũ vẫn còn **bao phủ** trong bí ẩn.