"swastika" in Vietnamese
Definition
Một biểu tượng giống hình chữ thập với các cạnh gập vuông góc. Đây là biểu tượng tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ và một số nền văn hóa khác, nhưng ở phương Tây thường được biết đến là biểu tượng của Đức Quốc xã.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất nhạy cảm ở phương Tây vì liên hệ với chủ nghĩa phát xít; ở châu Á và văn hóa cổ, nó là biểu tượng linh thiêng. Cần hiểu rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng.
Examples
The swastika is found in ancient Hindu temples.
**Chữ vạn** thường được tìm thấy trong các ngôi đền Hindu cổ.
Many people recognize the swastika from World War II history.
Nhiều người nhận ra **biểu tượng swastika** từ lịch sử Thế chiến II.
The swastika has different meanings in different cultures.
**Chữ vạn** có ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau.
He was surprised to see a swastika used in a Buddhist ceremony.
Anh ấy ngạc nhiên khi thấy **chữ vạn** được sử dụng trong nghi lễ Phật giáo.
Some museums explain the history of the swastika to avoid misunderstandings.
Một số bảo tàng giải thích lịch sử của **biểu tượng swastika** để tránh hiểu lầm.
In India, people often use the swastika as a sign of good luck during festivals.
Ở Ấn Độ, mọi người thường dùng **chữ vạn** như biểu tượng may mắn trong các lễ hội.