아무 단어나 입력하세요!

"swashbuckler" in Vietnamese

kiếm sĩ phiêu lưuchiến binh dũng cảm

Definition

Nhân vật dũng cảm trong truyện hoặc phim cổ điển, thường sử dụng kiếm và yêu thích phiêu lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc phim để nói về anh hùng phiêu lưu cổ điển như kiếm sĩ hay cướp biển. Hiếm khi dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

The movie was about a brave swashbuckler fighting for justice.

Bộ phim kể về một **kiếm sĩ phiêu lưu** dũng cảm chiến đấu cho công lý.

A famous swashbuckler always carries a sword.

Một **kiếm sĩ phiêu lưu** nổi tiếng luôn mang theo kiếm bên mình.

The book tells the story of a legendary swashbuckler.

Cuốn sách kể về một **chiến binh dũng cảm** huyền thoại.

He's such a swashbuckler—always ready for danger and a good sword fight.

Anh ấy đúng là một **kiếm sĩ phiêu lưu**—luôn sẵn sàng đối mặt nguy hiểm và đấu kiếm.

Classic films often feature a fearless swashbuckler jumping from rooftops.

Các bộ phim kinh điển thường có những **kiếm sĩ phiêu lưu** dũng cảm nhảy qua mái nhà.

If I could be any character, I'd pick a swashbuckler for all the excitement and drama.

Nếu được làm bất kỳ nhân vật nào, tôi sẽ chọn **kiếm sĩ phiêu lưu** vì tất cả những điều kịch tính và hấp dẫn đó.