아무 단어나 입력하세요!

"swarm" in Vietnamese

bầyđám đông (người)

Definition

Một nhóm lớn côn trùng bay cùng nhau, như ong hoặc kiến. Cũng dùng để chỉ một đám đông người di chuyển cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho côn trùng, đặc biệt là ong: 'a swarm of bees'. Ngoài ra còn có thể dùng để miêu tả nhiều người tập trung di chuyển cùng lúc. Động từ 'to swarm' là 'tụ tập đông, kéo đến đông'.

Examples

A swarm of bees flew over the garden.

Một **bầy** ong bay qua khu vườn.

Ants marched in a swarm along the path.

Những con kiến di chuyển thành **bầy** dọc theo con đường.

A swarm of people entered the store when it opened.

Khi cửa hàng mở cửa, một **đám đông** người ùa vào.

Mosquitoes began to swarm around the lake at sunset.

Khi hoàng hôn buông xuống, muỗi bắt đầu **bu lại** quanh hồ.

Kids swarmed the ice cream truck after school.

Sau giờ học, bọn trẻ **bu lại** xe kem.

Photographers swarmed the celebrity as soon as she arrived.

Người nổi tiếng vừa đến, các nhiếp ảnh gia đã **bu lại** ngay.