아무 단어나 입력하세요!

"swapped" in Vietnamese

hoán đổi

Definition

Đưa một vật cho ai đó và nhận lại vật khác; cùng ai đó đổi đồ với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật; chỉ việc đổi những vật có giá trị hoặc loại tương tự với nhau (như 'swapped phones', 'swapped seats'). Mang tính không trang trọng như 'exchange'. Luôn cần hai bên cùng tham gia.

Examples

We swapped lunches at school today.

Hôm nay ở trường chúng tôi đã **hoán đổi** bữa trưa với nhau.

She swapped her red shirt for a blue one.

Cô ấy đã **hoán đổi** áo đỏ lấy áo xanh.

I swapped seats with my friend on the bus.

Tôi đã **hoán đổi** chỗ ngồi với bạn trên xe buýt.

They swapped phone numbers after the meeting.

Sau buổi họp, họ đã **hoán đổi** số điện thoại với nhau.

I swapped weekends with my coworker so she could visit her family.

Tôi đã **hoán đổi** cuối tuần với đồng nghiệp để cô ấy có thể thăm gia đình.

By accident, we swapped our bags at the airport.

Chúng tôi **hoán đổi** nhầm túi ở sân bay.