아무 단어나 입력하세요!

"swap notes" in Indonesian

trao đổi ghi chútrao đổi ý kiến

Definition

Khi hai hoặc nhiều người cùng trao đổi thông tin, kinh nghiệm hoặc ý kiến; đôi khi là ghi chú thực tế, đôi khi chỉ là trò chuyện với nhau.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, giữa bạn bè, học sinh, hoặc khi mọi người chia sẻ kinh nghiệm, thông tin qua lại; nhấn mạnh sự trao đổi hai chiều.

Examples

Let's swap notes after the math class.

Sau giờ toán, chúng ta hãy **trao đổi ghi chú** nhé.

The two friends swapped notes on the homework answers.

Hai người bạn **trao đổi ghi chú** về đáp án bài tập về nhà.

We usually swap notes before big exams.

Chúng tôi thường **trao đổi ghi chú** trước các kỳ thi lớn.

After traveling to Japan, they swapped notes on the best places to visit.

Sau khi đi Nhật Bản, họ **trao đổi ghi chú về** các địa điểm tham quan thú vị nhất.

The new parents loved swapping notes about baby sleep routines.

Các bố mẹ mới rất thích **trao đổi ghi chú về** lịch ngủ của em bé.

Whenever the engineers meet, they can't help but swap notes on the latest tech trends.

Mỗi khi các kỹ sư gặp nhau, họ lại **trao đổi ghi chú** về xu hướng công nghệ mới nhất.