아무 단어나 입력하세요!

"swankiest" in Vietnamese

sang trọng nhấtlộng lẫy nhất

Definition

‘Sang trọng nhất’ dùng để mô tả cái gì đó nổi bật là sang trọng hay đắt đỏ hơn tất cả những thứ khác; thường dùng cho địa điểm hoặc đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để mô tả nơi chốn, đồ đạc, không dùng cho người. Mang sắc thái nổi bật, có phần phô trương.

Examples

This is the swankiest hotel I've ever stayed at.

Đây là khách sạn **sang trọng nhất** mà tôi từng ở.

She wore the swankiest dress at the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **sang trọng nhất** ở bữa tiệc.

They live in the swankiest neighborhood in town.

Họ sống ở khu phố **sang trọng nhất** trong thành phố.

Out of all the cars in the showroom, that's definitely the swankiest.

Trong tất cả các xe ở showroom, cái đó chắc chắn là **sang trọng nhất**.

We grabbed dinner at the swankiest spot downtown.

Chúng tôi đã ăn tối ở chỗ **sang trọng nhất** khu trung tâm.

He's always trying to impress people by buying the swankiest gadgets.

Anh ấy luôn cố gây ấn tượng bằng cách mua các món đồ công nghệ **sang trọng nhất**.