아무 단어나 입력하세요!

"swan song" in Vietnamese

bài hát thiên ngatác phẩm cuối cùng

Definition

Một màn trình diễn, tác phẩm, hoặc hành động cuối cùng của ai đó trước khi nghỉ hưu hoặc rời bỏ sự nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật; không dùng cho hành động thường ngày mà là nỗ lực cuối cùng của người nổi tiếng, nghệ sĩ, hoặc lãnh đạo.

Examples

This concert was her swan song before retirement.

Buổi hòa nhạc này là **bài hát thiên nga** của cô ấy trước khi nghỉ hưu.

The author's last novel became his swan song.

Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của tác giả đã trở thành **bài hát thiên nga** của ông.

The athlete gave his swan song at the championship game.

Vận động viên đã trình diễn **bài hát thiên nga** của mình ở trận chung kết.

Many fans came to watch the singer's emotional swan song.

Nhiều người hâm mộ đã đến xem **bài hát thiên nga** đầy cảm xúc của ca sĩ.

After decades in politics, his farewell speech was truly his swan song.

Sau nhiều thập kỷ trong chính trị, bài phát biểu chia tay của ông thực sự là **bài hát thiên nga**.

People still talk about the director’s last movie as his cinematic swan song.

Mọi người vẫn nhắc đến bộ phim cuối cùng của đạo diễn như **bài hát thiên nga** của điện ảnh ông.