아무 단어나 입력하세요!

"swami" in Vietnamese

swamiđạo sư (Ấn Độ giáo)

Definition

Swami là người thầy tâm linh hoặc lãnh đạo tôn giáo được kính trọng trong Ấn Độ giáo, thường là người đã cống hiến cả đời cho việc tu hành và giảng dạy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, nhất là liên quan đến Ấn Độ giáo. Xưng hô 'swami' để thể hiện sự kính trọng, không dùng cho người ngoài truyền thống tôn giáo.

Examples

The swami taught meditation to his followers.

**Swami** đã dạy thiền cho các môn đệ của mình.

People traveled far to hear the swami speak.

Mọi người đã đi xa để nghe **swami** thuyết giảng.

The swami lived a simple life in the ashram.

**Swami** sống cuộc sống giản dị trong tu viện.

After meeting the swami, I started to see life differently.

Sau khi gặp **swami**, tôi đã bắt đầu nhìn cuộc sống khác đi.

They invited a famous swami to give a talk at the university.

Họ đã mời một **swami** nổi tiếng đến nói chuyện tại trường đại học.

Many people seek guidance from a swami when facing tough choices.

Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ **swami** khi gặp phải lựa chọn khó khăn.