아무 단어나 입력하세요!

"swaddling" in Vietnamese

quấn tã

Definition

Quấn bé sơ sinh trong khăn hoặc chăn chặt để bé cảm thấy an toàn và dễ ngủ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trẻ sơ sinh; khăn quấn gọi là 'khăn quấn' hoặc 'swaddling cloth.' Từ này đôi khi xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử ('swaddling clothes'). Không dùng cho trẻ lớn.

Examples

Swaddling helps newborns feel calm and secure.

**Quấn tã** giúp trẻ sơ sinh cảm thấy bình tĩnh và an toàn.

Parents often use swaddling to help babies sleep longer.

Cha mẹ thường dùng **quấn tã** để bé ngủ lâu hơn.

The nurse demonstrated proper swaddling techniques.

Y tá đã minh họa kỹ thuật **quấn tã** đúng cách.

She wrapped the baby in swaddling clothes before bedtime.

Cô ấy quấn bé vào khăn **quấn tã** trước giờ đi ngủ.

Many cultures have centuries-old swaddling traditions.

Nhiều nền văn hóa có truyền thống **quấn tã** tồn tại hàng thế kỷ.

He gently undid the swaddling when the baby got too warm.

Khi bé nóng quá, anh ấy nhẹ nhàng tháo **quấn tã** ra.