"swaddle" in Vietnamese
Definition
Quấn trẻ sơ sinh vào khăn hoặc tã để giữ ấm và giúp bé cảm thấy an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ sơ sinh. Khi giao tiếp, thường nói 'quấn em bé', từ này không dùng cho người lớn.
Examples
The nurse showed us how to swaddle our newborn.
Y tá đã chỉ cho chúng tôi cách **quấn tã** cho trẻ sơ sinh.
Parents often swaddle babies to help them sleep better.
Cha mẹ thường **quấn tã** cho trẻ để bé ngủ ngon hơn.
You should not swaddle a baby too tightly.
Bạn không nên **quấn tã** cho bé quá chặt.
Some babies love being swaddled, while others do not.
Một số bé thích được **quấn tã**, còn một số thì không.
Grandma could swaddle a baby perfectly with just a thin piece of cloth.
Bà có thể **quấn tã** cho bé hoàn hảo chỉ với một mảnh vải mỏng.
Don’t forget to swaddle the baby before putting her in the crib.
Đừng quên **quấn tã** cho bé trước khi đặt con vào cũi.