아무 단어나 입력하세요!

"suspends" in Vietnamese

đình chỉtreo lên

Definition

Dùng để chỉ việc tạm ngưng, dừng lại trong một thời gian hoặc treo một vật trên cao. Chủ yếu dùng trong các tình huống chính thức hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'đình chỉ' dùng trong trường hợp chính thức như kỷ luật, tạm ngưng tài khoản. 'treo lên' dùng cho nghĩa vật lý. Không dùng thay cho 'dừng vĩnh viễn' hoặc 'hoãn'.

Examples

The school suspends students who break the rules.

Trường **đình chỉ** những học sinh vi phạm nội quy.

The company suspends work during holidays.

Công ty **đình chỉ** công việc trong kỳ nghỉ.

He suspends a lamp from the ceiling.

Anh ấy **treo** đèn từ trần nhà.

Due to the storm, the airline suspends all flights until tomorrow.

Do bão, hãng hàng không **đình chỉ** tất cả các chuyến bay đến ngày mai.

If someone breaks the contract, the company suspends their account right away.

Nếu ai vi phạm hợp đồng, công ty sẽ **đình chỉ** tài khoản của họ ngay.

The platform automatically suspends users who post hate speech.

Nền tảng sẽ tự động **đình chỉ** những người đăng bài kích động thù địch.