아무 단어나 입력하세요!

"suspending" in Vietnamese

tạm đình chỉtreo lên

Definition

Tạm thời dừng lại một hoạt động nào đó hoặc treo vật gì lên không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức như 'tạm đình chỉ học', 'tạm ngưng hoạt động'. Không mang nghĩa kết thúc hoàn toàn.

Examples

The school is suspending classes because of the storm.

Nhà trường đang **tạm đình chỉ** các lớp học vì cơn bão.

They are suspending construction for safety reasons.

Họ đang **tạm đình chỉ** việc xây dựng vì lý do an toàn.

He is suspending a lamp above the table.

Anh ấy đang **treo lên** một chiếc đèn phía trên bàn.

Due to technical issues, the company is suspending online payments for now.

Do gặp sự cố kỹ thuật, công ty **tạm đình chỉ** việc thanh toán trực tuyến hiện tại.

We’re suspending deliveries until the weather gets better.

Chúng tôi **tạm đình chỉ** giao hàng cho đến khi thời tiết tốt hơn.

After the incident, the manager considered suspending several employees.

Sau sự cố, quản lý đã cân nhắc **tạm đình chỉ** một số nhân viên.