아무 단어나 입력하세요!

"susceptibility" in Vietnamese

dễ bị ảnh hưởngtính dễ mắc phải

Definition

Tình trạng mà ai đó dễ bị tác động, ảnh hưởng hoặc mắc phải cái gì đó như bệnh tật hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh y khoa, tâm lý hoặc kỹ thuật (ví dụ: 'dễ mắc bệnh'). Không dùng cho vật vô tri; dùng cho người, động vật hoặc ý tưởng trừu tượng. Khác với 'sensitivity' (nhạy cảm).

Examples

Some people have a higher susceptibility to colds in winter.

Một số người có **dễ bị ảnh hưởng** với cảm lạnh vào mùa đông cao hơn.

Children show greater susceptibility to certain diseases.

Trẻ em cho thấy **tính dễ mắc phải** với một số bệnh nhất định cao hơn.

The susceptibility of plants to pests varies by species.

**Tính dễ mắc phải** sâu bệnh của cây thay đổi tùy theo loài.

His emotional susceptibility makes him easy to upset.

**Dễ bị ảnh hưởng** về cảm xúc khiến anh ấy dễ buồn.

Researchers are studying genetic susceptibility to allergies.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về **tính dễ mắc phải** dị ứng do di truyền.

Your susceptibility to stress can change with your lifestyle.

**Dễ bị ảnh hưởng** bởi căng thẳng của bạn có thể thay đổi theo lối sống.