"survivalist" in Vietnamese
Definition
Người survivalist là người chủ động học kỹ năng sinh tồn và tích trữ vật tư để sẵn sàng đối phó với các tình huống khẩn cấp hay thảm họa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Survivalist' gần với 'prepper' trong tiếng Anh Mỹ, nhưng thường nhấn mạnh sự tự lập và chuẩn bị kỹ càng. Tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực.
Examples
A survivalist stores food and water for emergencies.
**Người survivalist** tích trữ thức ăn và nước cho những lúc khẩn cấp.
The survivalist learned how to make fire without matches.
**Người survivalist** học cách nhóm lửa mà không cần diêm.
Some people become survivalists after watching disaster movies.
Một số người trở thành **survivalist** sau khi xem phim thảm hoạ.
He calls himself a survivalist and spends weekends camping off the grid.
Anh ấy tự gọi mình là **survivalist** và dành cuối tuần cắm trại ngoài thiên nhiên.
Being a survivalist isn't just about fear—it's about being ready for anything.
Làm **survivalist** không chỉ vì sợ hãi—mà còn là sự sẵn sàng cho mọi tình huống.
A lot of survivalists share tips online about purifying water and building shelters.
Nhiều **survivalist** chia sẻ mẹo về lọc nước và dựng nơi trú ẩn trên mạng.