"surveil" in Vietnamese
Definition
Theo dõi hoặc quan sát ai đó hoặc điều gì một cách chặt chẽ, thường để đảm bảo an ninh, kiểm soát hoặc thu thập thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giám sát' mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực an ninh, pháp lý hoặc công nghệ. Khác với 'quan sát' vì nó thể hiện sự theo dõi có hệ thống hoặc bằng thiết bị.
Examples
The police surveil the area at night.
Cảnh sát **giám sát** khu vực này vào ban đêm.
They used cameras to surveil the building.
Họ đã sử dụng camera để **giám sát** tòa nhà.
The company surveils its warehouses for security reasons.
Công ty **giám sát** các kho hàng của mình vì lý do an ninh.
Do you think the government actually surveils our online activity?
Bạn có nghĩ chính phủ thực sự đang **giám sát** hoạt động trực tuyến của chúng ta không?
We didn't realize someone was surveilling us until we saw the footage.
Chúng tôi không nhận ra ai đó đang **giám sát** mình cho đến khi xem lại đoạn ghi hình.
Journalists are concerned about being surveilled while conducting investigations.
Các nhà báo lo lắng về việc bị **giám sát** trong quá trình điều tra.