"surrey" in Vietnamese
Definition
Xe ngựa surrey là loại xe ngựa nhẹ, có bốn bánh, thường có hai hàng ghế hướng về phía trước và mái che nắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, truyện kể, hoặc tên bài hát cổ điển. Không dùng cho xe hiện đại.
Examples
The old surrey was parked in the barn.
Chiếc **xe ngựa surrey** cũ được đậu trong chuồng.
We took a surrey ride at the park.
Chúng tôi đi **xe ngựa surrey** ở công viên.
A surrey can carry four people comfortably.
Một chiếc **xe ngựa surrey** có thể chở thoải mái bốn người.
Have you ever seen a surrey with a red fringe on top?
Bạn từng thấy **xe ngựa surrey** có mái viền đỏ chưa?
Tourists love to take photos with the vintage surrey on Main Street.
Khách du lịch thích chụp ảnh với chiếc **xe ngựa surrey** cổ trên phố chính.
The museum offers short rides in a restored surrey during the summer.
Vào mùa hè, bảo tàng có những chuyến đi ngắn bằng **xe ngựa surrey** đã được phục chế.