"surrenders" in Vietnamese
Definition
Ngừng chống cự và chấp nhận thua cuộc, có thể giao quyền kiểm soát hoặc vật sở hữu cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong hoàn cảnh trang trọng, quân sự hoặc cảm xúc (ví dụ: 'đầu hàng cảm xúc'). Không dùng cho việc tạm dừng.
Examples
He surrenders when he sees he cannot win the fight.
Anh ấy **đầu hàng** khi nhận ra mình không thể thắng trận đấu.
The thief surrenders to the police.
Tên trộm **đầu hàng** cảnh sát.
She surrenders the keys to the manager.
Cô ấy **giao** chìa khoá cho quản lý.
After hours of searching, the lost hiker finally surrenders and calls for help.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, người đi lạc cuối cùng cũng **chịu thua** và gọi xin giúp đỡ.
Sometimes he surrenders to his cravings for chocolate.
Đôi khi anh ấy **chịu thua** trước cơn thèm chocolate của mình.
No one surrenders their position without a good reason.
Không ai **đầu hàng** vị trí của mình nếu không có lý do chính đáng.