아무 단어나 입력하세요!

"surrealist" in Vietnamese

siêu thực

Definition

Chỉ người hoặc tác phẩm liên quan đến chủ nghĩa siêu thực, một trào lưu nghệ thuật sử dụng hình ảnh kỳ lạ, như mơ. Thường dùng cho nghệ thuật, văn học, hoặc điện ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trong các cụm như 'nghệ thuật siêu thực'. Không giống với 'siêu thực' nghĩa rộng, mà tập trung vào phong cách nghệ thuật. Đôi khi mô tả cả người.

Examples

The painting is very surrealist.

Bức tranh này rất **siêu thực**.

Salvador Dalí was a famous surrealist.

Salvador Dalí là một **siêu thực** nổi tiếng.

The movie had a surrealist style.

Bộ phim có phong cách **siêu thực**.

His new book is a surrealist journey into the mind.

Cuốn sách mới của anh ấy là một hành trình **siêu thực** vào tâm trí.

People loved the surrealist touches in the theater performance.

Mọi người yêu thích những nét **siêu thực** trong buổi biểu diễn sân khấu.

She's a surrealist at heart, always painting wild and dreamlike scenes.

Cô ấy thực sự là một **siêu thực** trong tâm hồn, luôn vẽ ra những cảnh hoang dã và kỳ ảo.