아무 단어나 입력하세요!

"surrealism" in Vietnamese

chủ nghĩa siêu thực

Definition

Một trào lưu nghệ thuật và văn học thế kỷ 20 sử dụng hình ảnh kỳ lạ, như mơ để thể hiện tâm trí vô thức. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ những điều phi thực tế hoặc lạ lùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nghệ thuật, văn học, hoặc phê bình; thường nhắc đến các nghệ sĩ nổi tiếng như Salvador Dalí. Trong giao tiếp, 'siêu thực' còn mô tả sự việc kỳ lạ, khó tin.

Examples

Many famous paintings belong to surrealism.

Nhiều bức tranh nổi tiếng thuộc về **chủ nghĩa siêu thực**.

Salvador Dalí was a master of surrealism.

Salvador Dalí là bậc thầy của **chủ nghĩa siêu thực**.

Surrealism uses dreams as inspiration.

**Chủ nghĩa siêu thực** lấy cảm hứng từ những giấc mơ.

You can really see the influence of surrealism in this movie's unusual scenes.

Bạn có thể thấy rõ ảnh hưởng của **chủ nghĩa siêu thực** trong những cảnh lạ của bộ phim này.

Some people feel modern life can have a touch of surrealism.

Một số người cảm thấy đời sống hiện đại đôi khi mang chút **chủ nghĩa siêu thực**.

When he described his dream, it sounded like pure surrealism.

Khi anh ấy mô tả giấc mơ của mình, nghe hệt như **chủ nghĩa siêu thực** thuần túy.