아무 단어나 입력하세요!

"surpassing" in Vietnamese

vượt trộivượt bậc

Definition

Diễn tả điều gì đó tốt hơn, lớn hơn hoặc vượt xa mức bình thường hay kỳ vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn chương, như 'surpassing beauty' (vẻ đẹp vượt trội). Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He has surpassing skill in chess.

Anh ấy có kỹ năng cờ vua **vượt trội**.

Her surpassing kindness made everyone feel welcome.

Lòng tốt **vượt trội** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

The mountain has a surpassing view at sunrise.

Ngọn núi này có cảnh bình minh **vượt trội**.

The chef’s surpassing creativity keeps customers coming back.

Sự sáng tạo **vượt bậc** của đầu bếp khiến khách hàng quay lại nhiều lần.

What makes this place special is its surpassing peace and quiet.

Điều làm nơi này đặc biệt là sự yên tĩnh **vượt trội**.

She completed the race with surpassing determination.

Cô ấy hoàn thành cuộc đua với quyết tâm **vượt trội**.