"surpasses" in Vietnamese
Definition
Tốt hơn hoặc vượt hơn ai đó hoặc điều gì đó về số lượng, chất lượng, hoặc thành tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như 'surpasses expectations' (vượt mong đợi). Không dùng cho việc vượt qua về mặt vật lý (dùng 'overtake').
Examples
Her performance surpasses everyone else's in the class.
Phần trình diễn của cô ấy **vượt qua** tất cả mọi người trong lớp.
This book surpasses my expectations.
Cuốn sách này **vượt qua** kỳ vọng của tôi.
Our new product surpasses last year's sales.
Sản phẩm mới của chúng tôi **vượt qua** doanh số năm ngoái.
The movie really surpasses what I thought it would be.
Bộ phim này thực sự **vượt qua** những gì tôi nghĩ.
His kindness always surpasses what is expected.
Lòng tốt của anh ấy luôn **vượt qua** những gì được mong đợi.
Nothing surpasses a home-cooked meal after a long day.
Không gì **vượt qua** được bữa cơm nhà sau một ngày dài.