"surges" in Vietnamese
Definition
Sự tăng lên một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường dùng cho giá cả, cảm xúc hoặc năng lượng. 'Surges' có nghĩa là có nhiều lần tăng vọt như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc báo chí, như 'surges in demand' (tăng mạnh về nhu cầu), không dùng cho con người. Mô tả hiện tượng tăng bất ngờ về sóng, điện, giá, cảm xúc.
Examples
The city experienced several power surges last night.
Đêm qua, thành phố đã trải qua nhiều **sự gia tăng đột ngột** về điện.
There were surges in the price of fuel this week.
Tuần này đã có những **sự gia tăng đột ngột** trong giá nhiên liệu.
Strong waves caused surges along the coastline.
Sóng mạnh đã tạo ra những **làn sóng** dọc theo bờ biển.
Unexpected surges in traffic made my trip much longer today.
Những **sự gia tăng đột ngột** về giao thông hôm nay khiến chuyến đi của tôi lâu hơn nhiều.
Her surges of energy surprised everyone at the party.
Những **sự gia tăng đột ngột** về năng lượng của cô ấy khiến mọi người tại bữa tiệc ngạc nhiên.
Lately, the company surges ahead whenever a new product launches.
Gần đây, công ty luôn **bứt phá** mỗi khi ra mắt sản phẩm mới.