아무 단어나 입력하세요!

"surge" in Vietnamese

sự tăng vọtlàn sóng (cảm xúc)

Definition

Một sự tăng mạnh và bất ngờ về số lượng, cảm xúc hoặc mức độ của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'tăng vọt về' (ví dụ: 'tăng vọt về nhu cầu'). Hay gặp trong tin tức về sự tăng mạnh của giá, số ca, cảm xúc.

Examples

There was a surge in electricity use during the heatwave.

Trong đợt nắng nóng, lượng sử dụng điện đã **tăng vọt**.

The team felt a surge of excitement after the win.

Nhóm cảm thấy một **làn sóng** phấn khích sau chiến thắng.

Hospitals saw a surge in cases last month.

Tháng trước, các bệnh viện đã chứng kiến sự **tăng vọt** các ca bệnh.

There was a sudden surge of people entering the store when it opened.

Khi cửa hàng mở, có một **làn sóng** người bất ngờ ùa vào.

After hearing the news, I felt a surge of relief.

Khi nghe tin đó, tôi cảm thấy một **làn sóng** nhẹ nhõm.

Online orders surged during the holiday season last year.

Đơn hàng online đã **tăng vọt** trong mùa lễ năm ngoái.