"surfed" in Vietnamese
Definition
Đã chơi môn lướt sóng trên biển bằng ván, hoặc đã lướt web một cách tự do, thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Là quá khứ của 'surf', dùng cho lướt sóng biển hoặc lướt web, không áp dụng cho các môn thể thao trên tuyết hay sông. 'Lướt web' là dùng internet một cách thoải mái.
Examples
She surfed at the beach last summer.
Cô ấy đã **lướt sóng** ở bãi biển vào mùa hè năm ngoái.
We surfed the internet for information.
Chúng tôi đã **lướt web** để tìm thông tin.
He surfed for the first time yesterday.
Anh ấy đã **lướt sóng** lần đầu tiên vào hôm qua.
Last night, I surfed channels until I found something good to watch.
Tối qua, tôi **lướt** kênh ti vi đến khi tìm được cái gì đó hay để xem.
We surfed all morning because the waves were perfect.
Vì sóng quá đẹp nên chúng tôi đã **lướt sóng** cả buổi sáng.
I just surfed the web for hours with nothing specific in mind.
Tôi chỉ **lướt web** hàng giờ mà chẳng có mục đích gì rõ ràng.