"surfboard" in Vietnamese
Definition
Một tấm ván dài và phẳng dùng để lướt sóng trên biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho môn lướt sóng biển; không lẫn với 'ván boogie' hoặc 'bodyboard'. Thường gặp trong các cụm như 'thuê ván lướt sóng', 'mang ván lướt sóng'.
Examples
He bought a new surfboard for his vacation.
Anh ấy đã mua một **ván lướt sóng** mới cho kỳ nghỉ của mình.
The surfboard is lying on the sand.
**Ván lướt sóng** nằm trên cát.
She can ride the waves with her surfboard.
Cô ấy có thể lướt sóng với **ván lướt sóng** của mình.
I forgot my wax—my surfboard was so slippery this morning!
Tôi quên mất sáp—**ván lướt sóng** của tôi sáng nay trơn quá!
Do you want to rent a surfboard or bring your own?
Bạn muốn thuê **ván lướt sóng** hay mang theo của mình?
After a long day at the beach, his surfboard had a few new dings.
Sau một ngày dài ở biển, **ván lướt sóng** của anh ấy có thêm vài vết xước mới.