아무 단어나 입력하세요!

"surfaces" in Vietnamese

bề mặtxuất hiện (động từ)

Definition

Dạng số nhiều của 'bề mặt'. Chỉ phần ngoài cùng hoặc phía trên của vật; cũng dùng để chỉ khi điều gì đó xuất hiện sau khi bị giấu kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho lĩnh vực khoa học, vệ sinh hoặc mô tả (‘clean the surfaces’, ‘hard surfaces’). Khi là động từ, thường trong ngữ cảnh trang trọng (“tin mới xuất hiện”). Không nhầm với ‘service’. Ý nghĩa rõ ràng qua ngữ cảnh.

Examples

Please wipe all the surfaces in the kitchen.

Hãy lau tất cả các **bề mặt** trong bếp.

The lake and the river have different surfaces.

Bề mặt của hồ và sông khác nhau.

We painted the surfaces blue.

Chúng tôi đã sơn các **bề mặt** màu xanh.

New problems sometimes surfaces during construction.

Trong quá trình xây dựng đôi khi sẽ **xuất hiện** vấn đề mới.

Rumors about the decision quickly surfaces online.

Tin đồn về quyết định đó **xuất hiện** rất nhanh trên mạng.

If any concerns surfaces, let me know right away.

Nếu có bất kỳ lo ngại nào **xuất hiện**, hãy cho tôi biết ngay.