"surer" in Vietnamese
Definition
'Surer' có nghĩa là chắc chắn hoặc tự tin hơn về điều gì đó so với trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng khi so sánh mức độ chắc chắn hay tự tin giữa hai người hoặc tình huống, như trong 'a surer way'. Trong giao tiếp hằng ngày có thể dùng 'more sure'. 'Surer' khác với 'secure' (an toàn).
Examples
She feels surer about her answer now.
Bây giờ cô ấy cảm thấy **chắc chắn hơn** về câu trả lời của mình.
This is a surer way to solve the problem.
Đây là cách **chắc chắn hơn** để giải quyết vấn đề này.
I am surer now than before.
Bây giờ tôi **chắc chắn hơn** so với trước.
The more I practice, the surer I get.
Càng luyện tập, tôi càng **chắc chắn hơn**.
She took the surer path and avoided risk.
Cô ấy đã chọn con đường **chắc chắn hơn** và tránh rủi ro.
I'm not sure I'm surer than yesterday, but I feel better.
Tôi không chắc mình **chắc chắn hơn** hôm qua, nhưng tôi cảm thấy tốt hơn.