"surefire" in Vietnamese
Definition
Đảm bảo sẽ thành công hoặc đạt được kết quả mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ không trang trọng, thường đứng trước danh từ như 'chắc chắn thành công'. Hiếm khi dùng để miêu tả con người.
Examples
This is a surefire way to make friends.
Đây là một cách **chắc chắn thành công** để kết bạn.
He shared a surefire recipe for chocolate cake.
Anh ấy đã chia sẻ một công thức làm bánh sô cô la **chắc chắn thành công**.
Following these steps is a surefire way to pass the exam.
Làm theo các bước này là cách **chắc chắn thành công** để vượt qua kỳ thi.
If you want to get everyone's attention, telling a joke is a surefire strategy.
Nếu muốn thu hút sự chú ý của mọi người, kể chuyện cười là một chiến lược **chắc chắn thành công**.
Missing breakfast is a surefire way to feel tired later.
Bỏ bữa sáng là cách **chắc chắn** khiến bạn cảm thấy mệt sau đó.
Her bright smile is a surefire way to lift everyone’s mood.
Nụ cười rạng rỡ của cô ấy là cách **chắc chắn** giúp mọi người vui lên.