아무 단어나 입력하세요!

"sure thing" in Vietnamese

Được thôiTất nhiên

Definition

Một cách nói thân mật để đồng ý hoặc xác nhận, giống như nói 'tất nhiên' hoặc 'không vấn đề gì'. Thường dùng khi trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, chỉ nên dùng trong hội thoại hàng ngày với bạn bè hoặc người thân, không dùng trong văn bản trang trọng hoặc môi trường làm việc.

Examples

A: Can you pass the salt? B: Sure thing.

A: Bạn đưa cho mình muối được không? B: **Được thôi**.

If you need help with your homework, sure thing!

Nếu bạn cần giúp làm bài tập, **được thôi**!

A: Can I call you later? B: Sure thing.

A: Mình gọi cho bạn sau được không? B: **Được thôi**.

“Hey, can you grab me a coffee?” “Sure thing, what do you want?”

“Này, bạn lấy giúp mình một ly cà phê được không?” “**Được thôi**, bạn muốn uống gì?”

“Could you email me those files?” “Sure thing. I’ll send them right away.”

“Bạn gửi giúp mình các tệp đó được không?” “**Được thôi**. Mình gửi ngay đây.”

No problem, I’ll fix it for you — sure thing.

Không sao đâu, mình sẽ sửa cho bạn — **được thôi**.