아무 단어나 입력하세요!

"sura" in Vietnamese

surachương (Kinh Qur'an)

Definition

Sura là một chương của Kinh Qur'an, sách thánh của đạo Hồi. Mỗi sura đề cập đến một chủ đề riêng biệt và tổng cộng có 114 sura.

Usage Notes (Vietnamese)

'sura' thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo khi bàn về đạo Hồi hoặc Kinh Qur'an. Khi nhắc đến tên riêng một sura, hãy viết hoa chữ cái đầu (ví dụ: 'Sura Al-Fatiha').

Examples

Muslims read from the sura every day.

Người Hồi giáo đọc từ **sura** mỗi ngày.

There are 114 suras in the Quran.

Có 114 **sura** trong Kinh Qur'an.

Each sura has a special meaning.

Mỗi **sura** đều có ý nghĩa đặc biệt.

My favorite sura is Al-Baqarah because of its wisdom.

**Sura** tôi yêu thích là Al-Baqarah vì sự thông thái của nó.

He memorized an entire sura last month.

Anh ấy đã thuộc lòng toàn bộ một **sura** vào tháng trước.

Can you tell me which sura talks about patience?

Bạn có thể cho tôi biết **sura** nào nói về sự kiên nhẫn không?