아무 단어나 입력하세요!

"supremacy" in Vietnamese

quyền tối caosự thống trị

Definition

Quyền tối cao là việc có quyền lực, kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn nhất so với những người khác. Nó cũng có thể chỉ sự vượt trội về vai trò hoặc tầm quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, như 'quyền tối cao quân sự', 'chủ nghĩa tối thượng'. Mang ý nghĩa thống trị, không chỉ đơn thuần là vượt trội.

Examples

The country fought for supremacy in the region.

Quốc gia đó đã chiến đấu để giành **quyền tối cao** trong khu vực.

Supremacy in technology is important to many companies.

**Quyền tối cao** về công nghệ rất quan trọng đối với nhiều công ty.

They claimed supremacy over the smaller tribes.

Họ tự nhận **sự thống trị** với các bộ lạc nhỏ hơn.

The two teams battled for supremacy throughout the season.

Hai đội đã tranh đấu vì **quyền tối cao** suốt mùa giải.

Debates about cultural supremacy can be sensitive and complex.

Các cuộc tranh luận về **sự thống trị** văn hóa có thể rất nhạy cảm và phức tạp.

Historically, many wars were fought for political supremacy.

Trong lịch sử, nhiều cuộc chiến đã diễn ra để giành **quyền tối cao** chính trị.