"suppressor" in Vietnamese
Definition
Bộ giảm thanh là thiết bị giúp giảm hoặc ngăn chặn tác động của một thứ gì đó, đặc biệt là thiết bị gắn vào súng để giảm tiếng ồn. Ngoài ra, có thể chỉ bất kỳ thiết bị hoặc vật dụng nào giúp ức chế hoạt động hay hiệu ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bộ giảm thanh' thường chỉ phụ kiện để giảm âm thanh súng, nhưng cũng có thể nói về thiết bị giảm nhiễu trong điện tử hoặc thiết bị kìm hãm tác động trong khoa học. 'Bộ giảm thanh' phổ biến trong nói chuyện; 'thiết bị ức chế' mang tính kỹ thuật.
Examples
The police found a suppressor on the gun.
Cảnh sát đã tìm thấy một **bộ giảm thanh** trên khẩu súng.
A suppressor can make a gunshot much quieter.
Một **bộ giảm thanh** có thể khiến tiếng súng nhỏ hơn nhiều.
Some scientists use a suppressor in laboratory equipment.
Một số nhà khoa học dùng **thiết bị ức chế** trong thiết bị phòng thí nghiệm.
He bought a new suppressor to keep his rifle quiet during hunting trips.
Anh ấy đã mua một **bộ giảm thanh** mới để làm yên tĩnh khẩu súng khi đi săn.
The engineer installed a suppressor to prevent electrical noise in the system.
Kỹ sư đã lắp một **bộ giảm nhiễu** để tránh nhiễu điện trong hệ thống.
People sometimes confuse a suppressor with a flash hider, but they serve different purposes.
Nhiều người nhầm lẫn **bộ giảm thanh** với che lửa, nhưng chúng có chức năng khác nhau.