아무 단어나 입력하세요!

"suppressing" in Vietnamese

kiềm chếđàn ápche giấu

Definition

Ngăn không cho điều gì đó xảy ra hoặc bộc lộ ra ngoài, đặc biệt là cảm xúc, thông tin hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suppressing anger' là kìm nén tức giận; 'suppressing news' là che giấu tin tức. Hay dùng trong tình huống tâm lý, chính trị, luật pháp.

Examples

She is suppressing her laughter in class.

Cô ấy đang **kiềm chế** tiếng cười của mình trong lớp.

The government is suppressing the news.

Chính phủ đang **che giấu** tin tức.

He is suppressing his anger at work.

Anh ấy đang **kiềm chế** cơn giận ở nơi làm việc.

I keep suppressing how I really feel because I don’t want to upset anyone.

Tôi cứ tiếp tục **kiềm chế** cảm xúc thực sự vì không muốn làm ai buồn.

The company was accused of suppressing important safety reports.

Công ty bị cáo buộc đã **che giấu** các báo cáo an toàn quan trọng.

After suppressing protests for days, officials finally agreed to negotiate.

Sau nhiều ngày **đàn áp** các cuộc biểu tình, giới chức cuối cùng đã đồng ý đàm phán.