아무 단어나 입력하세요!

"suppresses" in Vietnamese

kiềm chếđàn ápngăn chặn

Definition

Ngăn cản, kìm hãm hoặc chặn lại cảm xúc, hành động hoặc quá trình nào đó không để nó xảy ra hoặc thể hiện ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học với các từ như 'emotion', 'growth', 'evidence' và 'appetite'. Không giống với 'oppress' (áp bức con người).

Examples

The medicine suppresses the patient's cough.

Thuốc **kiềm chế** cơn ho của bệnh nhân.

He suppresses his anger when at work.

Anh ấy **kiềm chế** cơn giận khi ở nơi làm việc.

The government suppresses the protests with strict laws.

Chính phủ **đàn áp** các cuộc biểu tình bằng luật nghiêm khắc.

She suppresses a smile when she hears the good news, trying to look serious.

Khi nghe tin vui, cô ấy **kiềm chế** nụ cười để trông nghiêm túc hơn.

Sometimes stress suppresses your appetite, making you eat less.

Đôi khi căng thẳng **làm giảm** cảm giác thèm ăn khiến bạn ăn ít hơn.

The report suppresses key evidence about the incident.

Báo cáo này **che giấu** những bằng chứng quan trọng về vụ việc.