"supposes" in Vietnamese
Definition
“Supposes” là động từ dùng cho ngôi thứ ba số ít, diễn tả việc ai đó nghĩ một điều gì đó là đúng hoặc có khả năng, thường là không có bằng chứng chắc chắn. Đôi khi dùng khi tưởng tượng tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với chủ ngữ 'anh ấy/cô ấy/nó'. Thường dùng trong câu hỏi hoặc nêu giả định, mang tính dè dặt hơn 'assumes'. Không dùng cho mệnh lệnh hay đề nghị.
Examples
She supposes he will be late.
Cô ấy **cho rằng** anh ấy sẽ đến muộn.
He supposes the meeting starts at ten.
Anh ấy **cho rằng** cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ.
My friend supposes I will help her.
Bạn tôi **cho rằng** tôi sẽ giúp cô ấy.
She always supposes things will work out fine, even when it's risky.
Cô ấy luôn **cho rằng** mọi thứ sẽ ổn, dù có rủi ro.
He supposes you know how to use the coffee machine.
Anh ấy **cho rằng** bạn biết dùng máy pha cà phê.
Nobody supposes the problem will just disappear on its own.
Không ai **cho rằng** vấn đề sẽ tự biến mất.