아무 단어나 입력하세요!

"suppose i don't" in Vietnamese

giả sử tôi không làmnếu tôi không làm

Definition

Một cụm từ dùng khi giả định bạn không làm điều gì đó, thường dùng khi cân nhắc, nghi ngờ hoặc chống đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự ngần ngại hoặc phản đối nhẹ. Thường đi kèm với hành động cụ thể: 'Suppose I don't go.'

Examples

Suppose I don't finish the project on time.

**Giả sử tôi không** hoàn thành dự án đúng hạn thì sao?

Suppose I don't agree with your plan.

**Giả sử tôi không** đồng ý với kế hoạch của bạn thì sao?

Suppose I don't want to come tonight.

**Giả sử tôi không** muốn đến tối nay thì sao?

Suppose I don't go along with this—what happens?

**Giả sử tôi không** tham gia thì sao—chuyện gì sẽ xảy ra?

Suppose I don't feel comfortable about this decision anymore.

**Giả sử tôi không** còn thấy thoải mái với quyết định này thì sao?

Suppose I don't, will you still be my friend?

**Giả sử tôi không làm** thì bạn vẫn sẽ là bạn tôi chứ?