"supple" in Vietnamese
Definition
Dễ dàng uốn cong hoặc di chuyển mà không bị gãy; mềm mại, linh hoạt. Thường dùng để miêu tả cơ thể, chất liệu hoặc động tác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Supple' mang tính trang trọng, ít dùng hàng ngày hơn 'linh hoạt'. Dùng mô tả cơ thể, chất liệu, hoặc động tác mềm mại, không dùng cho ý tưởng trừu tượng.
Examples
The yoga instructor has a supple body.
Huấn luyện viên yoga có cơ thể rất **dẻo dai**.
This leather jacket is so supple and soft.
Chiếc áo khoác da này vừa **dẻo dai** vừa mềm mại.
Cats are known for their supple movements.
Mèo nổi tiếng với những chuyển động **mềm mại** của mình.
She moved with a supple grace across the stage.
Cô ấy di chuyển trên sân khấu với một vẻ duyên dáng **mềm mại**.
Keep your skin supple by moisturizing daily.
Giữ cho làn da **mềm mại** bằng cách dưỡng ẩm mỗi ngày.
With practice, your back will become more supple.
Với luyện tập, lưng bạn sẽ trở nên **dẻo dai** hơn.