아무 단어나 입력하세요!

"supping" in Vietnamese

ăn tốinhâm nhi súp (từ cổ/thi ca)

Definition

Chủ yếu có nghĩa là ăn tối, đôi khi là uống súp hoặc chất lỏng một cách chậm rãi, thường xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Supping' là từ cổ/literary, hiếm khi dùng hằng ngày. Chủ yếu là 'ăn tối'; 'sip' chỉ uống từng ngụm nhỏ, không nên nhầm lẫn.

Examples

We were supping by the fire after a long day.

Sau một ngày dài, chúng tôi **ăn tối** bên bếp lửa.

She enjoys supping with friends on weekends.

Cô ấy thích **ăn tối** với bạn bè vào cuối tuần.

The family was supping quietly in the kitchen.

Cả gia đình lặng lẽ **ăn tối** trong bếp.

We spent the evening supping on homemade soup and sharing stories.

Chúng tôi đã **ăn tối** với súp tự nấu và chia sẻ những câu chuyện suốt buổi tối.

He sat by the window, supping a bowl of broth as the rain fell.

Anh ấy ngồi bên cửa sổ, vừa **nhâm nhi** bát súp khi trời mưa.

You won’t find me supping alone; I prefer good company and conversation.

Bạn sẽ không thấy tôi **ăn tối** một mình đâu; tôi thích có bạn bè tốt và trò chuyện.