아무 단어나 입력하세요!

"supervisory" in Vietnamese

giám sát

Definition

Liên quan đến việc giám sát hoặc kiểm soát, thường là một phần công việc của quản lý hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước các danh từ như 'role', 'position', 'duties', 'experience' trong môi trường công việc, tổ chức. Không dùng để chỉ người, hãy dùng 'supervisor'.

Examples

She is taking a supervisory role in the project.

Cô ấy đang đảm nhận vai trò **giám sát** trong dự án.

The manager has supervisory duties.

Người quản lý có các nhiệm vụ **giám sát**.

He has previous supervisory experience.

Anh ấy có kinh nghiệm **giám sát** trước đây.

Applicants with supervisory backgrounds are preferred for this job.

Ứng viên có nền tảng **giám sát** được ưu tiên cho công việc này.

She’s looking to move into a supervisory position soon.

Cô ấy muốn chuyển sang vị trí **giám sát** sớm.

Most supervisory roles require strong communication skills.

Hầu hết các vai trò **giám sát** đều yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt.