아무 단어나 입력하세요!

"supertrain" in Vietnamese

siêu tàutàu tốc hành siêu tốc

Definition

Siêu tàu là loại tàu hiện đại có tốc độ rất cao, sử dụng công nghệ tiên tiến để chạy nhanh hơn nhiều so với tàu thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Siêu tàu' thường dùng trong truyền thông, nói chuyện về công nghệ mới hoặc trong phim khoa học viễn tưởng. Không dùng nhiều trong các tài liệu học thuật.

Examples

The new supertrain can travel between cities in just one hour.

Chiếc **siêu tàu** mới có thể đi giữa các thành phố chỉ trong một giờ.

Many people want to ride the supertrain because it is so fast.

Nhiều người muốn đi **siêu tàu** vì nó rất nhanh.

They built a supertrain line between the two largest cities.

Họ đã xây dựng tuyến **siêu tàu** giữa hai thành phố lớn nhất.

Have you seen the new supertrain on TV? It looks amazing!

Bạn đã xem **siêu tàu** mới trên TV chưa? Trông thật tuyệt vời!

Tickets for the supertrain sell out really fast, so book early.

Vé **siêu tàu** bán hết rất nhanh, nên hãy đặt sớm.

With the supertrain, my commute to work is now half as long as before.

Nhờ có **siêu tàu**, thời gian đi làm của tôi giờ chỉ còn một nửa so với trước đây.