"supersonics" in Vietnamese
Definition
'Siêu thanh' dùng để chỉ vận tốc nhanh hơn âm thanh hoặc những thứ liên quan như máy bay siêu thanh. Ngoài ra, 'Seattle SuperSonics' còn là tên gọi tắt của một đội bóng rổ chuyên nghiệp trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc nói về đội bóng rổ 'Seattle SuperSonics'. Không phổ biến trong hội thoại thường ngày. Dạng số ít 'supersonic' thường dùng hơn.
Examples
The new jet can reach supersonics easily.
Máy bay phản lực mới có thể dễ dàng đạt tới vận tốc **siêu thanh**.
Scientists study supersonics to build faster planes.
Các nhà khoa học nghiên cứu **siêu thanh** để chế tạo máy bay nhanh hơn.
The Seattle Supersonics played basketball for many years.
Đội **Supersonics** Seattle đã thi đấu bóng rổ trong nhiều năm.
Breaking the supersonics barrier changed aviation history forever.
Việc vượt qua rào cản **siêu thanh** đã làm thay đổi lịch sử hàng không mãi mãi.
Many fans wish the Supersonics would return to Seattle someday.
Nhiều người hâm mộ mong **Supersonics** sẽ có ngày quay lại Seattle.
After reaching supersonics, the pilot heard a loud boom behind the plane.
Sau khi đạt tới **siêu thanh**, phi công nghe thấy một tiếng nổ lớn phía sau máy bay.