"supersonic" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh, như máy bay phản lực hoặc tên lửa. Cũng có thể dùng để chỉ sự nhanh chóng vượt trội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, hàng không. Cụm 'supersonic jet' chỉ máy bay phản lực siêu thanh. Đôi khi dùng để nói thứ gì đó cực kỳ nhanh.
Examples
The jet flew at supersonic speed.
Chiếc máy bay phản lực bay với tốc độ **siêu thanh**.
That missile is supersonic.
Quả tên lửa đó là **siêu thanh**.
A supersonic boom is very loud.
Tiếng nổ **siêu thanh** rất lớn.
Did you see the supersonic jet at the airshow yesterday?
Bạn đã thấy chiếc máy bay **siêu thanh** ở buổi trình diễn hôm qua chưa?
She replied with a supersonic text—so fast!
Cô ấy trả lời bằng tin nhắn **siêu thanh**—nhanh quá!
His new computer is practically supersonic compared to his old one.
Máy tính mới của anh ấy gần như **siêu thanh** so với cái cũ.