"supersized" in Vietnamese
Definition
Lớn hơn bình thường rất nhiều, chủ yếu dùng cho khẩu phần ăn hoặc sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong quảng cáo, đặc biệt cho thức ăn nhanh (như 'supersized fries'). Mang ý hơi phóng đại, hiếm khi dùng cho người hoặc động vật.
Examples
I ordered a supersized soda at the fast food restaurant.
Tôi đã gọi một ly nước ngọt **khổng lồ** ở nhà hàng thức ăn nhanh.
The car has supersized tires for rough roads.
Chiếc xe này có lốp xe **khổng lồ** để đi đường xấu.
She was amazed by the supersized pizza at the party.
Cô ấy đã rất ngạc nhiên với chiếc pizza **siêu lớn** ở buổi tiệc.
He bought a supersized TV to watch the championship game.
Anh ấy đã mua một chiếc TV **khổng lồ** để xem trận chung kết.
The new burger is so supersized, I couldn't finish it by myself.
Cái burger mới **siêu lớn** đến mức tôi không thể ăn hết một mình.
Marketing loves to sell everything in supersized portions these days.
Ngày nay tiếp thị rất thích bán mọi thứ theo suất **siêu lớn**.