"supersedes" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ mới được dùng để thay thế hoàn toàn cái cũ, thường vì cái cũ đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong pháp lý, chính sách, hoặc kỹ thuật. Thể hiện việc thay hoàn toàn cái cũ. Không nhầm với 'precedes' (đi trước, đến trước).
Examples
This new law supersedes the previous one.
Luật mới này **thay thế** luật cũ.
The new phone supersedes last year’s model.
Chiếc điện thoại mới này **thay thế** mẫu năm ngoái.
This software update supersedes all previous versions.
Bản cập nhật phần mềm này **thay thế** tất cả các phiên bản trước.
The policy supersedes anything written before July.
Chính sách này **thay thế** mọi thứ được viết trước tháng 7.
This contract supersedes any previous agreements we had.
Hợp đồng này **thay thế** mọi thỏa thuận trước đó giữa chúng ta.
If there’s any conflict, the newer rule supersedes the old one.
Nếu có mâu thuẫn, quy định mới sẽ **thay thế** quy định cũ.