"superseded" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó bị thay thế bởi thứ mới hơn hoặc hiệu quả hơn, nó được gọi là 'superseded'. Thường dùng cho sản phẩm, phương pháp, luật, hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết về kinh doanh, pháp luật, kỹ thuật. Gặp nhiều trong cụm 'superseded by', 'superseded version'. Không nên nhầm với 'surpassed' (vượt trội nhưng không thay thế).
Examples
The old law was superseded by new legislation.
Luật cũ đã **được thay thế** bằng luật mới.
This model has been superseded by a newer version.
Mẫu này đã **bị thay thế** bởi phiên bản mới hơn.
Paper records were superseded by digital files.
Hồ sơ giấy đã **được thay thế** bằng các tệp kỹ thuật số.
Her recommendations were eventually superseded when new research came out.
Khuyến nghị của cô ấy cuối cùng đã **bị thay thế** khi có nghiên cứu mới.
Many traditions have been superseded by modern customs over time.
Nhiều truyền thống đã **bị thay thế** bởi các tập tục hiện đại theo thời gian.
The company's old logo was quietly superseded after the rebranding.
Logo cũ của công ty đã **được thay thế** một cách âm thầm sau khi tái thương hiệu.