아무 단어나 입력하세요!

"supernova" in Vietnamese

siêu tân tinh

Definition

Siêu tân tinh là vụ nổ rất sáng của một ngôi sao khi nó kết thúc vòng đời, khiến ngôi sao trở nên sáng rực trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc lĩnh vực khoa học, thiên văn; ít dùng trong đời thường. Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ sự kiện nổi bật, ngắn ngủi.

Examples

A supernova can shine brighter than an entire galaxy.

Một **siêu tân tinh** có thể sáng hơn cả một thiên hà.

A supernova marks the death of a massive star.

**Siêu tân tinh** đánh dấu cái chết của một ngôi sao lớn.

Astronomers study supernova explosions to learn about the universe.

Các nhà thiên văn học nghiên cứu các vụ nổ **siêu tân tinh** để tìm hiểu về vũ trụ.

Did you see the documentary about the recent supernova? It was incredible!

Bạn đã xem tài liệu về **siêu tân tinh** gần đây chưa? Nó thật tuyệt vời!

In science fiction, a supernova can change the fate of an entire planet.

Trong khoa học viễn tưởng, một **siêu tân tinh** có thể thay đổi vận mệnh của cả một hành tinh.

They named the band Supernova because they wanted to shine bright and leave an impact.

Họ đặt tên ban nhạc là **Siêu tân tinh** vì họ muốn tỏa sáng rực rỡ và để lại dấu ấn.