아무 단어나 입력하세요!

"supernaturally" in Vietnamese

một cách siêu nhiên

Definition

Theo cách mà các quy luật tự nhiên không giải thích được, thường liên quan đến sức mạnh hoặc sự kiện vượt ra ngoài thế giới bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức, tôn giáo, truyện giả tưởng hoặc khi nói về hiện tượng siêu nhiên. Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, như 'supernaturally mạnh mẽ'.

Examples

She moved supernaturally fast through the dark room.

Cô ấy di chuyển **một cách siêu nhiên** thật nhanh trong căn phòng tối.

The door opened supernaturally without anyone touching it.

Cánh cửa **một cách siêu nhiên** mở ra mà không ai chạm vào.

The boy seemed supernaturally calm during the storm.

Cậu bé dường như **một cách siêu nhiên** bình tĩnh trong cơn bão.

They claim the house is supernaturally haunted.

Họ cho rằng ngôi nhà này **một cách siêu nhiên** bị ma ám.

She always seems supernaturally lucky when she plays cards.

Cô ấy lúc nào cũng **một cách siêu nhiên** may mắn khi chơi bài.

The forest was supernaturally quiet after midnight.

Khu rừng trở nên **một cách siêu nhiên** yên tĩnh sau nửa đêm.